テレビショッピング
テレビ・ショッピング

Danh từ chung

mua sắm qua truyền hình

JP: かれ深夜しんやのテレビショッピングにだまされてたかものをした。

VI: Anh ấy đã bị lừa mua sắm đắt đỏ trên chương trình mua sắm truyền hình vào ban đêm.