Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テレビコンテ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
liên tục truyền hình
🔗 コンテ