Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
テラマイシン
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
Terramycin
Từ liên quan đến テラマイシン
オキシテトラサイクリン
oxytetracycline