ティーセット
ティー・セット
Danh từ chung
bộ trà
JP: ポットとティーセットが乗った、小さなカートを押して、セイカちゃんが部屋に入ってきた。
VI: Seika-chan đã vào phòng với chiếc xe đẩy nhỏ có đặt ấm và bộ trà.