Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lạnh lùng; xa cách; kiêu ngạo; không thân thiện
JP: もしかしてツンツンしているのは、生理痛なだけとか?いや、まさかね。
VI: Có phải bạn đang cáu kỉnh chỉ vì đau bụng kinh không? Không, chắc là không đâu.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(mùi) nồng; hăng
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
dựng đứng (tóc, thân cây)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
chọc; mổ