ツボを押さえる [Áp]

つぼを押さえる [Áp]

壺を押さえる [Hồ Áp]

ツボをおさえる – つぼを押さえる・壺を押さえる
つぼをおさえる – つぼを押さえる・壺を押さえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

nắm bắt điểm quan trọng; đánh trúng điểm