ツケ板 [Bản]
付け板 [Phó Bản]
附け板 [Phụ Bản]
つけいた
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kịch kabuki
tấm gỗ dùng để gõ
🔗 ツケ木
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kịch kabuki
tấm gỗ dùng để gõ
🔗 ツケ木