チーム長 [Trường]
チームちょう
Danh từ chung
trưởng nhóm
🔗 チームリーダー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
チームの長として私は彼に有能な助力を得た。
Là đội trưởng, tôi đã có được sự hỗ trợ đắc lực từ anh ấy.