チームプレー
チームプレイ
チーム・プレー
チーム・プレイ

Danh từ chung

chơi đồng đội

JP: 一人ひとりはみんなのために、みんなは一人ひとりために。それがチームプレイだ。

VI: Một người vì mọi người, mọi người vì một người. Đó là tinh thần đồng đội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのチームは今日きょうほどよくプレーしたことはなかった。
Đội đó chưa bao giờ chơi tốt như hôm nay.