チリペッパー
チリ・ペッパー

Danh từ chung

ớt cay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コリアンダー、チリペッパー、ジンジャーをわすれずにってきてよ。
Đừng quên mang theo rau mùi, ớt và gừng nhé.