チョメチョメ
ちょめちょめ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 cách đọc các ký tự như ○・×・※・* khi dùng để kiểm duyệt từ ngữ
trống; bíp; yada yada; xxx
🔗 伏せ字