Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チョッパー
🔊
Danh từ chung
máy bay trực thăng
Từ liên quan đến チョッパー
クリーヴァ
dao chặt