チャーチスト

Danh từ chung

nhà phân tích biểu đồ (người sử dụng biểu đồ để dự đoán xu hướng thị trường)

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Chartist (nhà cải cách Anh ủng hộ quyền chính trị, đặc biệt là quyền bầu cử phổ thông, cho người lao động)

🔗 チャーチスト運動