チャンポン語 [Ngữ]
ちゃんぽん語 [Ngữ]
チャンポンご
– ちゃんぽん語
ちゃんぽんご
– ちゃんぽん語
Danh từ chung
ngôn ngữ pha trộn
🔗 ちゃんぽん