チャンネルを合わせる [Hợp]

チャンネルをあわせる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

chuyển kênh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

映画えいがのチャンネルにわせたいのですが。
Tôi muốn chuyển sang kênh phim.
彼女かのじょはテレビを6チャンネルにわせた。
Cô ấy đã đặt tivi vào kênh số 6.