チャットルーム
チャット・ルーム

Danh từ chung

Lĩnh vực: Internet

phòng chat

JP: チャットルームでったひとをパブでさがしたが、それっぽいひとはいなかった。

VI: Tìm kiếm người quen qua phòng chat tại quán rượu nhưng không thấy ai giống như mô tả.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはチャットルームでおおくの少年しょうねんたち出会であった。
Cô ấy đã gặp nhiều chàng trai trong phòng chat.