Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チモール文鳥
[Văn Điểu]
チモールぶんちょう
🔊
Danh từ chung
chim sẻ Timor
Hán tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
鳥
Điểu
chim; gà