チケット売り場 [Mại Trường]

チケットうりば

Danh từ chung

quầy vé; phòng vé; quầy bán vé

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チケットは、長蛇ちょうだれつです。
Quầy bán vé đang có hàng dài người chờ.
チケットはどこでしょうか。
Quầy bán vé ở đâu vậy?