Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チキン南蛮
[Nam Man]
チキンなんばん
🔊
Danh từ chung
gà chiên giấm
Hán tự
南
Nam
nam
蛮
Man
man rợ