Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チキソ性
[Tính]
チキソせい
🔊
Danh từ chung
tính thixotropy
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất