チェロ奏者 [Tấu Giả]
チェロそうしゃ
Danh từ chung
nghệ sĩ cello; nghệ sĩ violoncell
🔗 チェリスト
Danh từ chung
nghệ sĩ cello; nghệ sĩ violoncell
🔗 チェリスト