チェス

Danh từ chung

cờ vua

JP: あなたはチェスの仕方しかたっていますか。

VI: Bạn biết cách chơi cờ vua không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チェスもするよ。
Tôi cũng chơi cờ vua.
チェスはできないの。
Tôi không biết chơi cờ vua.
チェスをやろうよ。
Chơi cờ vua nào.
チェスはむずかしい。
Cờ vua rất khó.
ジョンはチェスがうまい。
John chơi cờ vua giỏi.
ジョンはチェスが上手じょうずです。
John chơi cờ vua rất tốt.
チェスは上手じょうずですか?
Bạn chơi cờ vua giỏi không?
チェスはムズい。
Cờ vua khó lắm.
ジョンはチェスがきだ。
John thích chơi cờ vua.
ジョンはチェスが得意とくいだ。
John giỏi chơi cờ vua.