チアリーダー
チアーリーダー

Danh từ chung

cổ động viên

JP: チアリーダーの選抜せんばつテストをけたいのです。

VI: Tôi muốn tham gia kỳ thi tuyển cổ động viên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

チアリーダーの練習れんしゅうはどうなの。
Tập luyện cổ động thế nào?