ダンボール箱 [Tương]
段ボール箱 [Đoạn Tương]
ダンボールばこ
– 段ボール箱
だんボールばこ
– 段ボール箱
Danh từ chung
hộp carton
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
いつでも被災地に送れるよう準備万端、古着が詰まったダンボール箱が300個あった。
Có 300 thùng carton chứa đầy quần áo cũ đã sẵn sàng để gửi đến vùng bị thiên tai bất cứ lúc nào.