ダビング
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lồng tiếng
JP: あ、ダビングできるなら私のもお願いして良いですか?
VI: Bạn có thể giúp tôi sao chép nếu được không?
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
sao chép (tài liệu ghi âm, đặc biệt từ băng cassette này sang băng cassette khác); lồng tiếng