ダイヤル式 [Thức]
ダイアル式 [Thức]
ダイヤルしき
– ダイヤル式
ダイアルしき
– ダイアル式
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
kiểu quay số (ví dụ: điện thoại)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ダイヤル式の電話って、ほとんど見なくなったな。
Điện thoại quay số giờ ít thấy lắm rồi.