Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タンパク源
[Nguyên]
蛋白源
[Đản Bạch Nguyên]
たんぱくげん
🔊
Danh từ chung
nguồn protein
Hán tự
源
Nguyên
nguồn; gốc
蛋
Đản
man rợ; trứng
白
Bạch
trắng