タンパク消化酵素 [Tiêu Hóa Diếu Tố]
蛋白消化酵素 [Đản Bạch Tiêu Hóa Diếu Tố]
たんぱくしょうかこうそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
enzyme tiêu hóa protein