タンスの肥やし [Phì]
箪笥の肥やし [Đan Tứ Phì]
たんすの肥やし [Phì]
たんすのこやし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đồ không dùng
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đồ không dùng