タランチュラ
Danh từ chung
nhện tarantula
JP: タランチュラはそのいけにえを素早く捕まえた。
VI: Con tarantula đã nhanh chóng bắt lấy con mồi của nó.
🔗 オオツチグモ
Danh từ chung
nhện sói châu Âu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕が飼ってるタランチュラの名前は、ジェミニだよ。
Con tarantula của tôi tên là Gemini đấy.