タラ

Danh từ chung

cây đinh lăng Nhật Bản

🔗 たらの木

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

タラのフィッシュケーキにはきしてんだ。
Tôi đã chán ăn bánh cá tuyết.
タラのフィッシュケーキにはうんざりしてるの。
Tôi đã chán ăn bánh cá tuyết rồi.
なにチンタラやってんだよ。おれだったらそんなの10分じゅっぷんでできるぞ。
Sao mày ề à thế nhở. Nếu là tao thì cái đó 10 phút là xong rồi.

Từ liên quan đến タラ