Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タバコ銭
[Tiền]
煙草銭
[Yên Thảo Tiền]
タバコせん
🔊
Danh từ chung
tiền mua thuốc lá
Hán tự
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo