タネ札 [Trát]
種札 [Chủng Trát]
たねふだ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
lá bài 10 điểm; tane; lá bài động vật
🔗 種・たね
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
lá bài 10 điểm; tane; lá bài động vật
🔗 種・たね