タッチダウン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Thể thao
bàn thắng (bóng bầu dục Mỹ)
JP: アメフトでタッチダウンは6点になる。
VI: Trong bóng bầu dục Mỹ, một lần ghi bàn (touchdown) được tính là 6 điểm.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Thể thao
bàn thắng (bóng bầu dục)