Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
タケノコ継手
[Kế Thủ]
竹の子継手
[Trúc Tử Kế Thủ]
たけのこつぎて
🔊
Danh từ chung
khớp nối có gai
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
手
Thủ
tay
竹
Trúc
tre
子
Tử
trẻ em