タイムサービス
タイム・サービス
Danh từ chung
bán hàng có thời hạn
🔗 タイムセール
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
タイムサービスでコロッケが安かったから、つい買ってしまった。
Vì có khuyến mãi nên tôi đã mua croquette.