タイド
Danh từ chung
thủy triều
Cụm từ, thành ngữ
ràng buộc (ví dụ: viện trợ ràng buộc)
Danh từ chung
thủy triều
Cụm từ, thành ngữ
ràng buộc (ví dụ: viện trợ ràng buộc)