ゾロ薬 [Dược]

ぞろ薬 [Dược]

ゾロやく – ぞろ薬
ぞろやく – ぞろ薬

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

thuốc generic

🔗 後発医薬品; ジェネリック医薬品