Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ソーシャル就活
[Tựu Hoạt]
ソーシャルしゅうかつ
🔊
Danh từ chung
tìm việc qua mạng xã hội
Hán tự
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
活
Hoạt
sống động; hồi sinh