ソロ活 [Hoạt]
ソロかつ
Danh từ chung
làm hoạt động giải trí một mình; tận hưởng hoạt động đơn lẻ
Danh từ chung
làm hoạt động giải trí một mình; tận hưởng hoạt động đơn lẻ