Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ソマリア人
[Nhân]
ソマリアじん
🔊
Danh từ chung
người Somali
Hán tự
人
Nhân
người