Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ソフトウェア製品
[Chế Phẩm]
ソフトウェアせいひん
🔊
Danh từ chung
sản phẩm phần mềm
Hán tự
製
Chế
sản xuất
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn