セロリ
セルリー

Danh từ chung

cần tây

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここでは、レタス・キャベツ・セロリなどの高原こうげん野菜やさい栽培さいばいしています。
Chúng tôi trồng rau cao nguyên như lettuce, bắp cải, và cần tây ở đây.