Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
セル廃棄
[Phế Khí]
セルはいき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
loại bỏ ô
Hán tự
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
棄
Khí
bỏ; vứt bỏ