セルビア語 [Ngữ]
セルビアご
Danh từ chung
tiếng Serbia
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはセルビア語を習ってみたいって。
Tom muốn học tiếng Serbia.
トムがセルビア語を習いたがってるんだ。
Tom muốn học tiếng Serbia.