Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
セリウム
🔊
Danh từ chung
xeri (Ce)
Từ liên quan đến セリウム
ce
シー・イー
kỹ thuật đồng thời; CE