Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
セリアック病
[Bệnh]
セリアックびょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
bệnh celiac
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm