セシウム
Danh từ chung
cesium
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本で、粉ミルクから放射性セシウムが検出された。
Ở Nhật Bản, đã phát hiện rađio cesium trong sữa bột.
福島県で取った小女子から、基準値を超える量の放射性セシウムが検出されました。
Cá cơm được bắt ở tỉnh Fukushima đã phát hiện lượng phóng xạ caesium vượt quá tiêu chuẩn.