セグメント化 [Hóa]
セグメントか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
phân đoạn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
phân đoạn