セイリング
セーリング

Danh từ chung

chèo thuyền

JP: できればやりたいんだけどね。今週こんしゅうはセイリングのレッスンがあるんだ。

VI: Tôi muốn làm nếu có thể, nhưng tuần này tôi có lớp học lái thuyền.